gigaampere [ Bộ chuyển đổi dòng điện ]

Gigaampere (GA)

Ampe (A)

2 Thập phân

1 Gigaampere
1,000,000,000 Ampe

Nanoampere
1018
Microampere
1015
Milliampere
10×1011
Ampe
1,000,000,000
Kiloampere
1,000,000
Megaampere
1,000
Gigaampere
1

Abampere
100,000,000
Coulomb MỗI GiâY
1,000,000,000

Nhấp vào giá trị dữ liệu ở bên phải sẽ tự động sao chép dữ liệu.